TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

竹篮

zhúlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 竹籃

Âm Hán Việt TRÚC LAM

竹篮 nghĩa là giỏ đan.

Nghĩa của 竹篮

zhúlán

TRÚC LAMDanh từphồn thể 竹籃
  1. Giỏ đan

Thành ngữ có 竹篮

  • 竹篮打水 — Dùng giỏ đan để múc nước (thành ngữ); uổng công

Câu hỏi thường gặp

竹篮 nghĩa là gì?

竹篮 (zhúlán) nghĩa là giỏ đan.

竹篮 đọc thế nào?

竹篮 đọc là zhúlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 竹篮 là gì?

Âm Hán Việt của 竹篮 là "trúc lam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.