笃行 nghĩa là Thực hiện (nghĩa vụ) một cách tận tụy.
Nghĩa của 笃行
dǔxíng
ĐỐC HÀNHĐộng từphồn thể 篤行
Thực hiện (nghĩa vụ) một cách tận tụy
Hành xử chân thành
Câu hỏi thường gặp
笃行 nghĩa là gì?
笃行 (dǔxíng) nghĩa là Thực hiện (nghĩa vụ) một cách tận tụy.
笃行 đọc thế nào?
笃行 đọc là dǔxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 笃行 là gì?
Âm Hán Việt của 笃行 là "đốc hành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.