TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笑星

xiàoxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾU TINH

笑星 nghĩa là Diễn viên hài nổi tiếng.

Nghĩa của 笑星

xiàoxīng

TIẾU TINHDanh từ
  1. Diễn viên hài nổi tiếng
  2. Ngôi sao hài kịch

Câu hỏi thường gặp

笑星 nghĩa là gì?

笑星 (xiàoxīng) nghĩa là Diễn viên hài nổi tiếng.

笑星 đọc thế nào?

笑星 đọc là xiàoxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 笑星 là gì?

Âm Hán Việt của 笑星 là "tiếu tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.