TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笑气

xiàoqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 笑氣

Âm Hán Việt TIẾU KHÍ

笑气 nghĩa là khí cười.

Nghĩa của 笑气

xiàoqì

TIẾU KHÍDanh từphồn thể 笑氣
  1. Khí cười (nitơ oxit)

Câu hỏi thường gặp

笑气 nghĩa là gì?

笑气 (xiàoqì) nghĩa là khí cười.

笑气 đọc thế nào?

笑气 đọc là xiàoqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 笑气 là gì?

Âm Hán Việt của 笑气 là "tiếu khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.