TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笑纳

xiàonà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 笑納

Âm Hán Việt TIẾU NẠP

笑纳 nghĩa là vui lòng nhận cho.

Nghĩa của 笑纳

xiàonà

TIẾU NẠPĐộng từphồn thể 笑納
  1. Vui lòng nhận cho (một lễ vật)

Câu hỏi thường gặp

笑纳 nghĩa là gì?

笑纳 (xiàonà) nghĩa là vui lòng nhận cho.

笑纳 đọc thế nào?

笑纳 đọc là xiàonà (pinyin).

Âm Hán Việt của 笑纳 là gì?

Âm Hán Việt của 笑纳 là "tiếu nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.