TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笑而不语

xiào'érbùyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 笑而不語

Âm Hán Việt TIẾU NHI BẤT NGỮ

笑而不语 nghĩa là cười mà không nói.

Nghĩa của 笑而不语

xiào'érbùyǔ

TIẾU NHI BẤT NGỮCụm từphồn thể 笑而不語
  1. Cười mà không nói

Câu hỏi thường gặp

笑而不语 nghĩa là gì?

笑而不语 (xiào'érbùyǔ) nghĩa là cười mà không nói.

笑而不语 đọc thế nào?

笑而不语 đọc là xiào'érbùyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 笑而不语 là gì?

Âm Hán Việt của 笑而不语 là "tiếu nhi bất ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.