TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笞刑

chīxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SI HÌNH

笞刑 nghĩa là đánh bằng dải tre.

Nghĩa của 笞刑

chīxíng

SI HÌNH
  1. Đánh bằng dải tre (như một hình phạt thân thể)

Câu hỏi thường gặp

笞刑 nghĩa là gì?

笞刑 (chīxíng) nghĩa là đánh bằng dải tre.

笞刑 đọc thế nào?

笞刑 đọc là chīxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 笞刑 là gì?

Âm Hán Việt của 笞刑 là "si hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.