TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第一级

dìyījí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 第一級

Âm Hán Việt ĐỆ NHẤT CẤP

第一级 nghĩa là cấp một.

Nghĩa của 第一级

dìyījí

ĐỆ NHẤT CẤPphồn thể 第一級
  1. Cấp một

Câu hỏi thường gặp

第一级 nghĩa là gì?

第一级 (dìyījí) nghĩa là cấp một.

第一级 đọc thế nào?

第一级 đọc là dìyījí (pinyin).

Âm Hán Việt của 第一级 là gì?

Âm Hán Việt của 第一级 là "đệ nhất cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.