TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

简括

jiǎnkuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簡括

Âm Hán Việt GIẢN QUÁT

简括 nghĩa là Ngắn gọn nhưng đầy đủ.

Nghĩa của 简括

jiǎnkuò

GIẢN QUÁTTính từphồn thể 簡括
  1. Ngắn gọn nhưng đầy đủ
  2. Súc tích

Câu hỏi thường gặp

简括 nghĩa là gì?

简括 (jiǎnkuò) nghĩa là Ngắn gọn nhưng đầy đủ.

简括 đọc thế nào?

简括 đọc là jiǎnkuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 简括 là gì?

Âm Hán Việt của 简括 là "giản quát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.