TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

简易棚

jiǎnyìpéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簡易棚

简易棚 nghĩa là nơi trú tạm, thảm che.

Nghĩa của 简易棚

jiǎnyìpéng

phồn thể 簡易棚
  1. Nơi trú tạm
  2. Thảm che

Câu hỏi thường gặp

简易棚 nghĩa là gì?

简易棚 (jiǎnyìpéng) nghĩa là nơi trú tạm, thảm che.

简易棚 đọc thế nào?

简易棚 đọc là jiǎnyìpéng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.