Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quản lý phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
管理费 nghĩa là phí quản lý.
Nghĩa của 管理费
guǎnlǐfèi
QUẢN LÝ PHÍDanh từphồn thể 管理費
Phí quản lý
Câu hỏi thường gặp
管理费 nghĩa là gì?
管理费 (guǎnlǐfèi) nghĩa là phí quản lý.
管理费 đọc thế nào?
管理费 đọc là guǎnlǐfèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 管理费 là gì?
Âm Hán Việt của 管理费 là "quản lý phí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.