TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

篆

zhuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: triện

篆 nghĩa là con dấu, chữ triện.

Nghĩa của 篆

zhuàn

TRIỆN
  1. Con dấu (công vụ)
  2. Chữ triện (một kiểu thư pháp)
  3. Tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆
  4. Viết bằng chữ triện

Từ ghép có 篆

Câu hỏi thường gặp

篆 nghĩa là gì?

篆 (zhuàn) nghĩa là con dấu, chữ triện.

篆 đọc thế nào?

篆 đọc là zhuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 篆 là gì?

Âm Hán Việt của 篆 là "triện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.