篓子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 簍子
篓子 nghĩa là cái giỏ.
Nghĩa của 篓子
lǒuzi
Danh từphồn thể 簍子- Cái giỏ
Câu hỏi thường gặp
篓子 nghĩa là gì?
篓子 (lǒuzi) nghĩa là cái giỏ.
篓子 đọc thế nào?
篓子 đọc là lǒuzi (pinyin).
Phồn thể: 簍子
篓子 nghĩa là cái giỏ.
篓子 (lǒuzi) nghĩa là cái giỏ.
篓子 đọc là lǒuzi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.