TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

簸箕

bòjī giọng máy của trình duyệt

簸箕 nghĩa là Rổ sàng bằng liễu hoặc tre.

Nghĩa của 簸箕

bòjī

Danh từ
  1. Rổ sàng bằng liễu hoặc tre
  2. Đồ hốt rác

Câu hỏi thường gặp

簸箕 nghĩa là gì?

簸箕 (bòjī) nghĩa là Rổ sàng bằng liễu hoặc tre.

簸箕 đọc thế nào?

簸箕 đọc là bòjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.