TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米袋子

mǐdàizi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỄ ĐẠI TỬ

米袋子 nghĩa là Nguồn cung cấp lương thực cho công chúng.

Nghĩa của 米袋子

mǐdàizi

MỄ ĐẠI TỬ
  1. ví von Nguồn cung cấp lương thực cho công chúng

Câu hỏi thường gặp

米袋子 nghĩa là gì?

米袋子 (mǐdàizi) nghĩa là Nguồn cung cấp lương thực cho công chúng.

米袋子 đọc thế nào?

米袋子 đọc là mǐdàizi (pinyin).

Âm Hán Việt của 米袋子 là gì?

Âm Hán Việt của 米袋子 là "mễ đại tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.