TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

类黄酮

lèihuángtóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 類黃酮

Âm Hán Việt LOẠI HOÀNG ĐỒNG

类黄酮 nghĩa là Flavonoid (sinh hoá).

Nghĩa của 类黄酮

lèihuángtóng

LOẠI HOÀNG ĐỒNGphồn thể 類黃酮
  1. Flavonoid (sinh hoá)

Câu hỏi thường gặp

类黄酮 nghĩa là gì?

类黄酮 (lèihuángtóng) nghĩa là Flavonoid (sinh hoá).

类黄酮 đọc thế nào?

类黄酮 đọc là lèihuángtóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 类黄酮 là gì?

Âm Hán Việt của 类黄酮 là "loại hoàng đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.