Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thô sơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
粗疏 nghĩa là thô, sơ sài.
Nghĩa của 粗疏
cūshū
THÔ SƠTính từ
Thô
Sơ sài
Cẩu thả
Câu hỏi thường gặp
粗疏 nghĩa là gì?
粗疏 (cūshū) nghĩa là thô, sơ sài.
粗疏 đọc thế nào?
粗疏 đọc là cūshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 粗疏 là gì?
Âm Hán Việt của 粗疏 là "thô sơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.