TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粮栈

liángzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 糧棧

粮栈 nghĩa là Cửa hàng bán buôn lương thực.

Nghĩa của 粮栈

liángzhàn

phồn thể 糧棧
  1. Cửa hàng bán buôn lương thực

Câu hỏi thường gặp

粮栈 nghĩa là gì?

粮栈 (liángzhàn) nghĩa là Cửa hàng bán buôn lương thực.

粮栈 đọc thế nào?

粮栈 đọc là liángzhàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.