TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精炼厂

jīngliànchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 精煉廠

Âm Hán Việt TINH LUYỆN XƯỞNG

精炼厂 nghĩa là nhà máy lọc.

Nghĩa của 精炼厂

jīngliànchǎng

TINH LUYỆN XƯỞNGDanh từphồn thể 精煉廠
  1. Nhà máy lọc (dầu, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

精炼厂 nghĩa là gì?

精炼厂 (jīngliànchǎng) nghĩa là nhà máy lọc.

精炼厂 đọc thế nào?

精炼厂 đọc là jīngliànchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 精炼厂 là gì?

Âm Hán Việt của 精炼厂 là "tinh luyện xưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.