TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

糖酯

tángzhǐ giọng máy của trình duyệt

糖酯 nghĩa là Glycolipid.

Nghĩa của 糖酯

tángzhǐ

  1. Glycolipid

Câu hỏi thường gặp

糖酯 nghĩa là gì?

糖酯 (tángzhǐ) nghĩa là Glycolipid.

糖酯 đọc thế nào?

糖酯 đọc là tángzhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.