糖酯
giọng máy của trình duyệt
糖酯 nghĩa là Glycolipid.
Nghĩa của 糖酯
tángzhǐ
- Glycolipid
Câu hỏi thường gặp
糖酯 nghĩa là gì?
糖酯 (tángzhǐ) nghĩa là Glycolipid.
糖酯 đọc thế nào?
糖酯 đọc là tángzhǐ (pinyin).
糖酯 nghĩa là Glycolipid.
糖酯 (tángzhǐ) nghĩa là Glycolipid.
糖酯 đọc là tángzhǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.