糖醋
giọng máy của trình duyệt
糖醋 nghĩa là chua ngọt.
Nghĩa của 糖醋
tángcù
ĐƯỜNG THỐTính từ- Chua ngọt
Từ ghép có 糖醋
Câu hỏi thường gặp
糖醋 nghĩa là gì?
糖醋 (tángcù) nghĩa là chua ngọt.
糖醋 đọc thế nào?
糖醋 đọc là tángcù (pinyin).
Âm Hán Việt của 糖醋 là gì?
Âm Hán Việt của 糖醋 là "đường thố".