糗事
giọng máy của trình duyệt
糗事 nghĩa là sự cố khó xử.
Nghĩa của 糗事
qiǔshì
Danh từ- Sự cố khó xử
Câu hỏi thường gặp
糗事 nghĩa là gì?
糗事 (qiǔshì) nghĩa là sự cố khó xử.
糗事 đọc thế nào?
糗事 đọc là qiǔshì (pinyin).
糗事 nghĩa là sự cố khó xử.
糗事 (qiǔshì) nghĩa là sự cố khó xử.
糗事 đọc là qiǔshì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.