TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

糙面内质网

cāomiànnèizhìwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 糙面內質網

Âm Hán Việt THÁO DIỆN NỘI CHẤT VÕNG

糙面内质网 nghĩa là lưới nội chất thô.

Nghĩa của 糙面内质网

cāomiànnèizhìwǎng

THÁO DIỆN NỘI CHẤT VÕNGDanh từphồn thể 糙面內質網
  1. Lưới nội chất thô

Câu hỏi thường gặp

糙面内质网 nghĩa là gì?

糙面内质网 (cāomiànnèizhìwǎng) nghĩa là lưới nội chất thô.

糙面内质网 đọc thế nào?

糙面内质网 đọc là cāomiànnèizhìwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 糙面内质网 là gì?

Âm Hán Việt của 糙面内质网 là "tháo diện nội chất võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.