紊流
giọng máy của trình duyệt
紊流 nghĩa là dòng chảy rối.
Nghĩa của 紊流
wěnliú
- Dòng chảy rối
Câu hỏi thường gặp
紊流 nghĩa là gì?
紊流 (wěnliú) nghĩa là dòng chảy rối.
紊流 đọc thế nào?
紊流 đọc là wěnliú (pinyin).
紊流 nghĩa là dòng chảy rối.
紊流 (wěnliú) nghĩa là dòng chảy rối.
紊流 đọc là wěnliú (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.