TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

素手

sùshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐ THỦ

素手 nghĩa là bàn tay trắng, tay không.

Nghĩa của 素手

sùshǒu

TỐ THỦDanh từ
  1. Bàn tay trắng
  2. Tay không

Câu hỏi thường gặp

素手 nghĩa là gì?

素手 (sùshǒu) nghĩa là bàn tay trắng, tay không.

素手 đọc thế nào?

素手 đọc là sùshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 素手 là gì?

Âm Hán Việt của 素手 là "tố thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.