TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

索绪尔

Suǒxù'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 索緒爾

Âm Hán Việt SÁCH TỰ NHĨ

索绪尔 nghĩa là Saussure (tên).

Nghĩa của 索绪尔

Suǒxù'ěr

SÁCH TỰ NHĨphồn thể 索緒爾tên riêng
  1. Saussure (tên)

Câu hỏi thường gặp

索绪尔 nghĩa là gì?

索绪尔 (suǒxù'ěr) nghĩa là Saussure (tên).

索绪尔 đọc thế nào?

索绪尔 đọc là Suǒxù'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 索绪尔 là gì?

Âm Hán Việt của 索绪尔 là "sách tự nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.