TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

索罗斯

Suǒluósī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 索羅斯

Âm Hán Việt SÁCH LA TƯ

索罗斯 nghĩa là Soros (tên).

Nghĩa của 索罗斯

Suǒluósī

SÁCH LA TƯTên riêngphồn thể 索羅斯tên riêng
  1. Soros (tên)
  2. George Soros hay György Schwartz (1930-), người Mỹ gốc Hungary, nhà đầu cơ tài chính và nhà từ thiện triệu phú

Câu hỏi thường gặp

索罗斯 nghĩa là gì?

索罗斯 (suǒluósī) nghĩa là Soros (tên).

索罗斯 đọc thế nào?

索罗斯 đọc là Suǒluósī (pinyin).

Âm Hán Việt của 索罗斯 là gì?

Âm Hán Việt của 索罗斯 là "sách la tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.