紫云
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紫雲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử vân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
紫云 nghĩa là Huyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu.
Nghĩa của 紫云
Zǐyún
TỬ VÂNTên riêngphồn thể 紫雲tên riêng- Huyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu
Từ ghép có 紫云
Câu hỏi thường gặp
紫云 nghĩa là gì?
紫云 (zǐyún) nghĩa là Huyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安顺 (Ānshùn), Quý Châu.
紫云 đọc thế nào?
紫云 đọc là Zǐyún (pinyin).
Âm Hán Việt của 紫云 là gì?
Âm Hán Việt của 紫云 là "tử vân".