TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紫外

zǐwài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ NGOẠI

紫外 nghĩa là tia cực tím.

Nghĩa của 紫外

zǐwài

TỬ NGOẠITính từ
  1. Tia cực tím

Từ ghép có 紫外

Câu hỏi thường gặp

紫外 nghĩa là gì?

紫外 (zǐwài) nghĩa là tia cực tím.

紫外 đọc thế nào?

紫外 đọc là zǐwài (pinyin).

Âm Hán Việt của 紫外 là gì?

Âm Hán Việt của 紫外 là "tử ngoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.