TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紫微斗数

zǐwēidǒushù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紫微斗數

Âm Hán Việt TỬ VI ĐẨU SỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử vi đẩu số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

紫微斗数 nghĩa là Tử Vi Đẩu Số, một hình thức bói toán của Trung Quốc.

Nghĩa của 紫微斗数

zǐwēidǒushù

TỬ VI ĐẨU SỐDanh từphồn thể 紫微斗數
  1. Tử Vi Đẩu Số, một hình thức bói toán của Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

紫微斗数 nghĩa là gì?

紫微斗数 (zǐwēidǒushù) nghĩa là Tử Vi Đẩu Số, một hình thức bói toán của Trung Quốc.

紫微斗数 đọc thế nào?

紫微斗数 đọc là zǐwēidǒushù (pinyin).

Âm Hán Việt của 紫微斗数 là gì?

Âm Hán Việt của 紫微斗数 là "tử vi đẩu số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.