紫斑
giọng máy của trình duyệt
紫斑 nghĩa là vết bầm.
Nghĩa của 紫斑
zǐbān
TỬ BANDanh từ- Vết bầm
Câu hỏi thường gặp
紫斑 nghĩa là gì?
紫斑 (zǐbān) nghĩa là vết bầm.
紫斑 đọc thế nào?
紫斑 đọc là zǐbān (pinyin).
Âm Hán Việt của 紫斑 là gì?
Âm Hán Việt của 紫斑 là "tử ban".