TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紫禁城

Zǐjìnchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ CẤM THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử cấm thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

紫禁城 nghĩa là tử cấm thành.

Nghĩa của 紫禁城

Zǐjìnchéng

TỬ CẤM THÀNHTên riêngtên riêng
  1. Tử Cấm Thành
  2. Cung điện Hoàng gia ở Bắc Kinh
  3. Giống như 故宫 (Gùgōng)

Câu hỏi thường gặp

紫禁城 nghĩa là gì?

紫禁城 (zǐjìnchéng) nghĩa là tử cấm thành.

紫禁城 đọc thế nào?

紫禁城 đọc là Zǐjìnchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 紫禁城 là gì?

Âm Hán Việt của 紫禁城 là "tử cấm thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.