TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紫芝眉宇

zǐzhīméiyǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ CHI MY VŨ

紫芝眉宇 nghĩa là dung mạo của bạn.

Nghĩa của 紫芝眉宇

zǐzhīméiyǔ

TỬ CHI MY VŨ
  1. Dung mạo của bạn (tôn kính)

Câu hỏi thường gặp

紫芝眉宇 nghĩa là gì?

紫芝眉宇 (zǐzhīméiyǔ) nghĩa là dung mạo của bạn.

紫芝眉宇 đọc thế nào?

紫芝眉宇 đọc là zǐzhīméiyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 紫芝眉宇 là gì?

Âm Hán Việt của 紫芝眉宇 là "tử chi my vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.