紫袍 nghĩa là Áo dài màu tím, dấu hiệu của chức vị quan lại.
Nghĩa của 紫袍
zǐpáo
TỬ BÀO
Áo dài màu tím, dấu hiệu của chức vị quan lại
Câu hỏi thường gặp
紫袍 nghĩa là gì?
紫袍 (zǐpáo) nghĩa là Áo dài màu tím, dấu hiệu của chức vị quan lại.
紫袍 đọc thế nào?
紫袍 đọc là zǐpáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 紫袍 là gì?
Âm Hán Việt của 紫袍 là "tử bào".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.