綮
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 糸 (ty) · bộ số 120 Số nét: 14
綮 nghĩa là cờ thêu.
Nghĩa của 綮
qǐ
- Cờ thêu
Câu hỏi thường gặp
綮 nghĩa là gì?
綮 (qǐ) nghĩa là cờ thêu.
綮 đọc thế nào?
綮 đọc là qǐ (pinyin).
綮 nghĩa là cờ thêu.
綮 (qǐ) nghĩa là cờ thêu.
綮 đọc là qǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.