纟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 糹
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 3 Cấu tạo: ⿳𠃋𠃋㇀
纟 nghĩa là Bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv.
Nghĩa của 纟
sī
phồn thể 糹- Bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv
- Bộ thủ Khang Hy thứ 120, ⺯
- Dạng thành phần của 糸, được gọi là 絲字旁/丝字旁 (sīzìpáng)
- Cũng đọc là mì
Câu hỏi thường gặp
纟 nghĩa là gì?
纟 (sī) nghĩa là Bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv.
纟 đọc thế nào?
纟 đọc là sī (pinyin).