TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红卫兵

Hóngwèibīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅衛兵

Âm Hán Việt HỒNG VỆ BINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng vệ binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

红卫兵 nghĩa là hồng vệ binh.

Nghĩa của 红卫兵

Hóngwèibīng

HỒNG VỆ BINHDanh từphồn thể 紅衛兵tên riêng
  1. Hồng vệ binh (Cách mạng Văn hóa, 1966-1976)

Câu hỏi thường gặp

红卫兵 nghĩa là gì?

红卫兵 (hóngwèibīng) nghĩa là hồng vệ binh.

红卫兵 đọc thế nào?

红卫兵 đọc là Hóngwèibīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 红卫兵 là gì?

Âm Hán Việt của 红卫兵 là "hồng vệ binh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.