红塔
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紅塔
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng tháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
红塔 nghĩa là Quận Hồng Tháp của thành phố Ngọc Khê 玉溪市 (Yùxīshì), Vân Nam.
Nghĩa của 红塔
Hóngtǎ
HỒNG THÁPTên riêngphồn thể 紅塔tên riêng- Quận Hồng Tháp của thành phố Ngọc Khê 玉溪市 (Yùxīshì), Vân Nam
Câu hỏi thường gặp
红塔 nghĩa là gì?
红塔 (hóngtǎ) nghĩa là Quận Hồng Tháp của thành phố Ngọc Khê 玉溪市 (Yùxīshì), Vân Nam.
红塔 đọc thế nào?
红塔 đọc là Hóngtǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 红塔 là gì?
Âm Hán Việt của 红塔 là "hồng tháp".