TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红学

Hóngxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅學

Âm Hán Việt HỒNG HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

红学 nghĩa là "Hồng học", lĩnh vực học thuật nghiên cứu Hồng Lâu Mộng.

Nghĩa của 红学

Hóngxué

HỒNG HỌCDanh từphồn thể 紅學tên riêng
  1. "Hồng học", lĩnh vực học thuật nghiên cứu Hồng Lâu Mộng

Câu hỏi thường gặp

红学 nghĩa là gì?

红学 (hóngxué) nghĩa là "Hồng học", lĩnh vực học thuật nghiên cứu Hồng Lâu Mộng.

红学 đọc thế nào?

红学 đọc là Hóngxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 红学 là gì?

Âm Hán Việt của 红学 là "hồng học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.