TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红扑扑

hóngpūpū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅撲撲

Âm Hán Việt HỒNG PHỐC PHỐC

红扑扑 nghĩa là đỏ, hồng hào.

Nghĩa của 红扑扑

hóngpūpū

HỒNG PHỐC PHỐCTính từphồn thể 紅撲撲
  1. Đỏ
  2. Hồng hào
  3. Ửng đỏ

Câu hỏi thường gặp

红扑扑 nghĩa là gì?

红扑扑 (hóngpūpū) nghĩa là đỏ, hồng hào.

红扑扑 đọc thế nào?

红扑扑 đọc là hóngpūpū (pinyin).

Âm Hán Việt của 红扑扑 là gì?

Âm Hán Việt của 红扑扑 là "hồng phốc phốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.