TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红牙

hóngyá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅牙

Âm Hán Việt HỒNG NHA

红牙 nghĩa là phách.

Nghĩa của 红牙

hóngyá

HỒNG NHADanh từphồn thể 紅牙
  1. Phách (nhạc cụ dùng để gõ nhịp, làm từ ngà voi hoặc gỗ cứng và sơn đỏ)

Câu hỏi thường gặp

红牙 nghĩa là gì?

红牙 (hóngyá) nghĩa là phách.

红牙 đọc thế nào?

红牙 đọc là hóngyá (pinyin).

Âm Hán Việt của 红牙 là gì?

Âm Hán Việt của 红牙 là "hồng nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.