Cổ phiếu red chip (cổ phiếu công ty Trung Quốc đăng ký ngoài Trung Quốc đại lục và niêm yết trên sàn chứng khoán Hồng Kông)
Câu hỏi thường gặp
红筹股 nghĩa là gì?
红筹股 (hóngchóugǔ) nghĩa là cổ phiếu red chip.
红筹股 đọc thế nào?
红筹股 đọc là hóngchóugǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 红筹股 là gì?
Âm Hán Việt của 红筹股 là "hồng trù cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.