TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红轮

hónglún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅輪

Âm Hán Việt HỒNG LUÂN

红轮 nghĩa là mặt trời.

Nghĩa của 红轮

hónglún

HỒNG LUÂNDanh từphồn thể 紅輪
  1. Mặt trời

Câu hỏi thường gặp

红轮 nghĩa là gì?

红轮 (hónglún) nghĩa là mặt trời.

红轮 đọc thế nào?

红轮 đọc là hónglún (pinyin).

Âm Hán Việt của 红轮 là gì?

Âm Hán Việt của 红轮 là "hồng luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.