TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纤悉

xiānxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 纖悉

Âm Hán Việt TIÊM TẤT

纤悉 nghĩa là chi tiết.

Nghĩa của 纤悉

xiānxī

TIÊM TẤTphồn thể 纖悉
  1. Chi tiết
  2. Kỹ lưỡng và tỉ mỉ

Thành ngữ có 纤悉

  • 纤悉无遗 — Chi tiết và không bỏ sót (thành ngữ); tỉ mỉ và toàn diện

Câu hỏi thường gặp

纤悉 nghĩa là gì?

纤悉 (xiānxī) nghĩa là chi tiết.

纤悉 đọc thế nào?

纤悉 đọc là xiānxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 纤悉 là gì?

Âm Hán Việt của 纤悉 là "tiêm tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.