纤悉无遗 — Chi tiết và không bỏ sót (thành ngữ); tỉ mỉ và toàn diện
Câu hỏi thường gặp
纤悉 nghĩa là gì?
纤悉 (xiānxī) nghĩa là chi tiết.
纤悉 đọc thế nào?
纤悉 đọc là xiānxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 纤悉 là gì?
Âm Hán Việt của 纤悉 là "tiêm tất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.