TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纤腰

xiānyāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 纖腰

Âm Hán Việt TIÊM YÊU

纤腰 nghĩa là vòng eo thon.

Nghĩa của 纤腰

xiānyāo

TIÊM YÊUDanh từphồn thể 纖腰
  1. Vòng eo thon

Câu hỏi thường gặp

纤腰 nghĩa là gì?

纤腰 (xiānyāo) nghĩa là vòng eo thon.

纤腰 đọc thế nào?

纤腰 đọc là xiānyāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 纤腰 là gì?

Âm Hán Việt của 纤腰 là "tiêm yêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.