TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纬纱

wěishā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緯紗

纬纱 nghĩa là sợi ngang.

Nghĩa của 纬纱

wěishā

Danh từphồn thể 緯紗
  1. Sợi ngang (trong dệt)
  2. Sợi ngang

Câu hỏi thường gặp

纬纱 nghĩa là gì?

纬纱 (wěishā) nghĩa là sợi ngang.

纬纱 đọc thế nào?

纬纱 đọc là wěishā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.