TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纯棉

chúnmián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 純棉

Âm Hán Việt THUẦN MIÊN

纯棉 nghĩa là cotton nguyên chất.

Nghĩa của 纯棉

chúnmián

THUẦN MIÊNDanh từphồn thể 純棉
  1. Cotton nguyên chất
  2. 100% cotton

Câu hỏi thường gặp

纯棉 nghĩa là gì?

纯棉 (chúnmián) nghĩa là cotton nguyên chất.

纯棉 đọc thế nào?

纯棉 đọc là chúnmián (pinyin).

Âm Hán Việt của 纯棉 là gì?

Âm Hán Việt của 纯棉 là "thuần miên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.