TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纱笼

shālóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紗籠

Âm Hán Việt SA LUNG

纱笼 nghĩa là xà rông.

Nghĩa của 纱笼

shālóng

SA LUNGDanh từphồn thể 紗籠
  1. từ mượn Xà rông

Câu hỏi thường gặp

纱笼 nghĩa là gì?

纱笼 (shālóng) nghĩa là xà rông.

纱笼 đọc thế nào?

纱笼 đọc là shālóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纱笼 là gì?

Âm Hán Việt của 纱笼 là "sa lung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.