TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纵剖面

zòngpōumiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縱剖面

纵剖面 nghĩa là mặt cắt dọc.

Nghĩa của 纵剖面

zòngpōumiàn

Danh từphồn thể 縱剖面
  1. Mặt cắt dọc
  2. Mặt cắt theo chiều dọc

Câu hỏi thường gặp

纵剖面 nghĩa là gì?

纵剖面 (zòngpōumiàn) nghĩa là mặt cắt dọc.

纵剖面 đọc thế nào?

纵剖面 đọc là zòngpōumiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.