TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纵容

zòngróng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縱容

纵容 nghĩa là nuông chiều, bao che.

Nghĩa của 纵容

zòngróng

Động từphồn thể 縱容
  1. Nuông chiều
  2. Bao che

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纵容

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

纵容 nghĩa là gì?

纵容 (zòngróng) nghĩa là nuông chiều, bao che.

纵容 đọc thế nào?

纵容 đọc là zòngróng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.